通論 (つうろん) — phác thảo; lời giới thiệu
通論
THÔNG LUẬN
つ う ろ ん
Phác thảo; lời giới thiệu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 通論
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 通論する/つうろんする |
| Quá khứ (た) | 通論した |
| Phủ định (未然) | 通論しない |
| Lịch sự (丁寧) | 通論します |
| te (て) | 通論して |
| Khả năng (可能) | 通論できる |
| Thụ động (受身) | 通論される |
| Sai khiến (使役) | 通論させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 通論させられる |
| Điều kiện (条件) | 通論すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 通論しろ |
| Ý chí (意向) | 通論しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 通論するな |

