通販 (つうはん) — mua bán qua mạng
通販
THÔNG PHIẾN
つ う は ん
つ う は ん
Mua bán qua mạng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 通販
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 通販する/つうはんする |
| Quá khứ (た) | 通販した |
| Phủ định (未然) | 通販しない |
| Lịch sự (丁寧) | 通販します |
| te (て) | 通販して |
| Khả năng (可能) | 通販できる |
| Thụ động (受身) | 通販される |
| Sai khiến (使役) | 通販させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 通販させられる |
| Điều kiện (条件) | 通販すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 通販しろ |
| Ý chí (意向) | 通販しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 通販するな |

