Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
通過駅 (つうかえき) — ga chuyển tiếp
THÔNG QUÁ DỊCH
通過駅
ga chuyển tiếp
駅 「えき」「うまや」
ga
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
駅子 えきし
nhân viên nhà ga (dưới thời ritsuryo)
過去 かこ
quá khứ; ; qua; trước
駅馬 えきば
ngựa trạm