通風機 (つうふうき) — Bộ thông gió, máy thông gió; quạt máy, quạt điện
通風機
THÔNG PHONG KI
つ う ふ う き
Bộ thông gió, máy thông gió; quạt máy, quạt điện
Cửa sổ thông gió (ô tô)
(kiến trúc) cửa thông hơi
Ảnh minh họa

通風機 (つうふうき) — Bộ thông gió, máy thông gió; quạt máy, quạt điện
THÔNG PHONG KI
