速報 (そくほう) — sự đăng tin nhanh; mẩu tin nhanh, bản tin nhanh
速報
TỐC BÁO
そ く ほ う
Sự đăng tin nhanh; mẩu tin nhanh, bản tin nhanh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 速報
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 速報する/そくほうする |
| Quá khứ (た) | 速報した |
| Phủ định (未然) | 速報しない |
| Lịch sự (丁寧) | 速報します |
| te (て) | 速報して |
| Khả năng (可能) | 速報できる |
| Thụ động (受身) | 速報される |
| Sai khiến (使役) | 速報させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 速報させられる |
| Điều kiện (条件) | 速報すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 速報しろ |
| Ý chí (意向) | 速報しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 速報するな |

