Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
造り手 (つくりて) — Nhà sản xuất; người xây dựng; người sáng tạo; người làm.
TẠO THỦ
造り手
Nhà sản xuất
手ばかり てばかり
cân tay
作り手 つくりて
Nhà sản xuất; người xây dựng; người sáng tạo; người làm.
取り手 とりて
người nhận, một người nhận
送り手 おくりて
người gửi (thư, quà...)
切り手 きりて
người cắt