逡巡 (しゅんじゅん) — sự do dự, sự chần chừ
逡巡
TUẦN
しゅ ん じゅ ん
Sự do dự, sự chần chừ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逡巡
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逡巡する/しゅんじゅんする |
| Quá khứ (た) | 逡巡した |
| Phủ định (未然) | 逡巡しない |
| Lịch sự (丁寧) | 逡巡します |
| te (て) | 逡巡して |
| Khả năng (可能) | 逡巡できる |
| Thụ động (受身) | 逡巡される |
| Sai khiến (使役) | 逡巡させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逡巡させられる |
| Điều kiện (条件) | 逡巡すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逡巡しろ |
| Ý chí (意向) | 逡巡しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逡巡するな |

