連れ歩く (つれあるく) — đi cùng, rủ ai đó đi cùng
連れ歩く
LIÊN BỘ
Đi cùng, rủ ai đó đi cùng
Mang theo (đặc biệt là một đứa trẻ), mang theo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 連れ歩く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 連れ歩く/つれあるく |
| Quá khứ (た) | 連れ歩いた |
| Phủ định (未然) | 連れ歩かない |
| Lịch sự (丁寧) | 連れ歩きます |
| te (て) | 連れ歩いて |
| Khả năng (可能) | 連れ歩ける |
| Thụ động (受身) | 連れ歩かれる |
| Sai khiến (使役) | 連れ歩かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 連れ歩かせられる |
| Điều kiện (条件) | 連れ歩けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 連れ歩け |
| Ý chí (意向) | 連れ歩こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 連れ歩くな |

