連れ立つ (つれだつ) — hộ tống; để đi với hoặc cùng nhau
連れ立つ
LIÊN LẬP
つ れ だ つ
Hộ tống; để đi với hoặc cùng nhau
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 連れ立つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 連れ立つ/つれだつ |
| Quá khứ (た) | 連れ立った |
| Phủ định (未然) | 連れ立たない |
| Lịch sự (丁寧) | 連れ立ちます |
| te (て) | 連れ立って |
| Khả năng (可能) | 連れ立てる |
| Thụ động (受身) | 連れ立たれる |
| Sai khiến (使役) | 連れ立たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 連れ立たせられる |
| Điều kiện (条件) | 連れ立てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 連れ立て |
| Ý chí (意向) | 連れ立とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 連れ立つな |

