逮捕状 (たいほじょう) — giấy chứng nhận bắt giữ; giấy chứng nhận hoãn thi hành.
逮捕状
ĐÃI BỘ TRẠNG
た い ほ じょ う
た い ほ じょ う
Giấy chứng nhận bắt giữ; giấy chứng nhận hoãn thi hành.
Ảnh minh họa

逮捕状 (たいほじょう) — giấy chứng nhận bắt giữ; giấy chứng nhận hoãn thi hành.
ĐÃI BỘ TRẠNG
