逮捕者 (たいほしゃ) — người bắt giam, tàu săn bắt (tàu địch, tàu buôn lậu...)
逮捕者
ĐÃI BỘ GIẢ
た い ほ しゃ
Người bắt giam, tàu săn bắt (tàu địch, tàu buôn lậu...)
Người bị bắt
Ảnh minh họa

逮捕者 (たいほしゃ) — người bắt giam, tàu săn bắt (tàu địch, tàu buôn lậu...)
ĐÃI BỘ GIẢ
