Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
週 (しゅう) — tuần.
CHU
週
tuần.
週間 しゅうかん
hàng tuần; tuần lễ.
週一日 しゅういちにち
một ngày một tuần
週二日 しゅうふつか
hai ngày mỗi tuần
週一回 しゅういっかい
1 lần 1 tuần
週三日 しゅうみっか
ba ngày một tuần