Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
週一回 (しゅういっかい) — 1 lần 1 tuần
CHU NHẤT HỒI
週一回
1 lần 1 tuần
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
回 「かい」「わ」
lần
一回 いっかい
một lần.
一回だけ いっかいだけ
một lần thôi.
もう一回 もういっかい
thêm lần nữa