Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
週二日 (しゅうふつか) — hai ngày mỗi tuần
CHU NHỊ NHẬT
週二日
hai ngày mỗi tuần
二日 ふつか
ngày mùng hai.
一日二日 いちにちふつか
một hoặc hai ngày
一日か二日 いちにちかふつか
二十日 「はつか」「にじゅうにち」「にじゅうはつか」
ngày hai mươi; hai mươi ngày.
十二日 じゅうににち
ngày 12