Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
週五日 (しゅういつか) — năm ngày mỗi tuần
CHU NGŨ NHẬT
週五日
năm ngày mỗi tuần
週間 しゅうかん
hàng tuần; tuần lễ.
一週間 「いっしゅうかん」「いちしゅうかん」
tuần lễ.
二週間 にしゅうかん
2 tuần
五 「ご」「い」「ウー」「いい」
năm; số 5
五日 「いつか」「ごにち」
5 ngày; năm ngày