Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
週六日 (しゅうむいか) — sáu ngày mỗi tuần
CHU LỤC NHẬT
週六日
sáu ngày mỗi tuần
週間 しゅうかん
hàng tuần; tuần lễ.
一週間 「いっしゅうかん」「いちしゅうかん」
tuần lễ.
二週間 にしゅうかん
2 tuần
週 しゅう
tuần.
前の週 まえのしゅう
tuần trước đây