進み出る (すすみでる) — tiến về phía trước; tình nguyện; xung phong làm
進み出る
TIẾN XUẤT
す す み で る
Tiến về phía trước; tình nguyện; xung phong làm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 進み出る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 進み出る/すすみでる |
| Quá khứ (た) | 進み出た |
| Phủ định (未然) | 進み出ない |
| Lịch sự (丁寧) | 進み出ます |
| te (て) | 進み出て |
| Khả năng (可能) | 進み出られる |
| Thụ động (受身) | 進み出られる |
| Sai khiến (使役) | 進み出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 進み出させられる |
| Điều kiện (条件) | 進み出れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 進み出ろ |
| Ý chí (意向) | 進み出よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 進み出るな |

