Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
進め方 (すすめかた) — định dạng, thủ tục, cách thức tiến hành
TIẾN PHƯƠNG
進め方
định dạng, thủ tục, cách thức tiến hành
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
進化 しんか
sự tiến hoá
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ
進行 しんこう
tiến triển
推進 すいしん
Đẩy mạnh, xúc tiến, thúc đẩy