進んで (すすんで) — tự nguyện, sẵn sàng, ý chí tự do của chính mình
進んで
TIẾN
す す ん で
Tự nguyện, sẵn sàng, ý chí tự do của chính mình
進
んでそれをやりました
。
Tôi đã làm điều đó một cách tự nguyện.
Ảnh minh họa
進んで được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 進んで
進む
tiến lên

