Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
進化論 (しんかろん) — tiến hóa luận.
TIẾN HÓA LUẬN
進化論
tiến hóa luận.
進化論者 しんかろんしゃ
người theo thuyết tiến hoá, nhà tiến hoá
進化論的認識論 しんかろんてきにんしきろん
nhận thức luận tiến hóa
社会進化論 しゃかいしんかろん
thuyết tiến hóa xã hội
宇宙進化論 うちゅうしんかろん
nguồn gốc vũ trụ, thuyết nguồn gốc vũ trụ
論 ろん
(1) lý lẽ; sự thảo luận; sự cãi nhau; sự bàn cãi; thuyết trình; tranh luận;(2) lý thuyết; học thuyết;(3) luận văn, luận án; bình luận