進撃 (しんげき) — tấn công
進撃
TIẾN KÍCH
し ん げ き
Tấn công
進撃
の
巨人
Tấn công người khổng lồ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 進撃
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 進撃する/しんげきする |
| Quá khứ (た) | 進撃した |
| Phủ định (未然) | 進撃しない |
| Lịch sự (丁寧) | 進撃します |
| te (て) | 進撃して |
| Khả năng (可能) | 進撃できる |
| Thụ động (受身) | 進撃される |
| Sai khiến (使役) | 進撃させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 進撃させられる |
| Điều kiện (条件) | 進撃すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 進撃しろ |
| Ý chí (意向) | 進撃しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 進撃するな |

