Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
進行度 (しんこうど) — độ tiến triển
TIẾN HÀNH ĐỘ
進行度
độ tiến triển
腫瘍進行度 しゅよーしんこーど
giai đoạn phát triển của khối u
行き度い いきどい
muốn đi
進化 しんか
sự tiến hoá
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ
進行 しんこう
tiến triển