Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
進行形 (しんこうけい) — thể tiến hành (ngữ pháp).
TIẾN HÀNH HÌNH
進行形
thể tiến hành (ngữ pháp).
現在進行形 げんざいしんこうけい
thì hiện tại tiếp diễn
過去進行形 かこしんこうけい
thì quá khứ tiếp diễn
未来進行形 みらいしんこうけい
thì tương lai tiếp diễn
進化 しんか
sự tiến hoá
進む 「すすむ」「すさむ」
tiến lên; tiến triển; tiến bộ