遅れる (おくれる) — bê trệ
遅れる
TRÌ
お く れ る
JLPTN4
Bê trệ
Chậm bước
Chậm chậm
遅
れるな
。
Chúng ta không được chậm trễ.
Chậm; trễ
Đến muộn; chậm trễ; muộn; quá thời hạn
Muộn màng
Tụt hậu (học hành)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遅れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遅れる/おくれる |
| Quá khứ (た) | 遅れた |
| Phủ định (未然) | 遅れない |
| Lịch sự (丁寧) | 遅れます |
| te (て) | 遅れて |
| Khả năng (可能) | 遅れられる |
| Thụ động (受身) | 遅れられる |
| Sai khiến (使役) | 遅れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遅れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 遅れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遅れろ |
| Ý chí (意向) | 遅れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遅れるな |

