Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遅刻届 (ちこくとどけ) — thông báo trễ
TRÌ KHẮC GIỚI
遅刻届
thông báo trễ
遅刻届け ちこくとどけ
chậm chạp trượt
遅れ おくれ
sự muộn; sự chậm trễ
届け とどけ
giấy; đơn.
届け物 とどけもの
hàng được giao đến
無届け むとどけ
sự không báo trước.