Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
遅れ おくれ
sự muộn; sự chậm trễ
出し遅れ だしおくれ
đến muộn, đến chậm, bị tối bất chợt
遅い おそい
muộn màng