運賃 (うんちん) — cước
運賃
VẬN NHẪM
う ん ち ん
JLPTN1
Cước
運賃
・
保険料
・
手数料
および
利息込
み
値段
Giá gồm cước vận chuyển, phí bảo hiểm, hoa hồng và lãi suất (CIF&I)
Cước phí
運賃
・
保険料
・
手数料
および
利息込
み
値段
Giá gồm cước vận chuyển, phí bảo hiểm, hoa hồng và lãi suất (CIF&I)
Cước vận chuyển; vận chuyển; vận tải; chuyên chở
Giá vé hành khách
Tiền cước.
Ảnh minh họa


