Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
運輸量 (うんゆりょう) — (số lượng (của)) giao thông
VẬN THÂU LƯỢNG
運輸量
(số lượng (của)) giao thông
量 「りょう」「はか」
khối lượng
運転 うんてん
sự lái (xe); sự vận hành (máy móc)
運動 うんどう
phong trào
運動量 うんどうりょう
khối lượng vận động, số lần vận động
運 うん
vận mệnh; vận số