過大視 (かだいし) — sự đánh giá quá cao
過大視
QUÁ ĐẠI THỊ
か だ い し
Sự đánh giá quá cao
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 過大視
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 過大視する/かだいしする |
| Quá khứ (た) | 過大視した |
| Phủ định (未然) | 過大視しない |
| Lịch sự (丁寧) | 過大視します |
| te (て) | 過大視して |
| Khả năng (可能) | 過大視できる |
| Thụ động (受身) | 過大視される |
| Sai khiến (使役) | 過大視させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 過大視させられる |
| Điều kiện (条件) | 過大視すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 過大視しろ |
| Ý chí (意向) | 過大視しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 過大視するな |

