Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
過密 (かみつ) — đông đúc
QUÁ MẬT
過密
đông đúc
過密化 かみつか
Gia tăng dân số, mật độ dân số cao
過密都市 かみつとし
thành phố dân số quá đông
過密な日程 かみつなかてい
lịch làm việc dày đặc
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
過去 かこ
quá khứ; ; qua; trước