Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
過少 (かしょう) — quá ít; rất ít
QUÁ THIỂU
過少
quá ít
過少資本 かしょうしほん
vốn hóa mỏng, thiếu vốn
過少申告 かしょうしんこく
việc thông báo thấp hơn thực tế (báo cáo thuế thu nhập quá thấp hơn so với thu nhập thực tế)
羊水過少症 ようすいかしょうしょう
oligohydramnios, oligoamnios
少し すこし
chút đỉnh
少しも すこしも
một chút cũng (không)