過敏症 (かびんしょう) — <Y> sự nhạy cảm với dược phẩm nào đó, sự quá dễ xúc cảm, sự đa cảm
過敏症
QUÁ MẪN CHỨNG
か び ん しょ う
か び ん しょ う
sự nhạy cảm với dược phẩm nào đó, sự quá dễ xúc cảm, sự đa cảm
Ảnh minh họa


