過疎る (かそる) — giảm dân số
過疎る
QUÁ SƠ
か そ る
Giảm dân số
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 過疎る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 過疎る/かそる |
| Quá khứ (た) | 過疎った |
| Phủ định (未然) | 過疎らない |
| Lịch sự (丁寧) | 過疎ります |
| te (て) | 過疎って |
| Khả năng (可能) | 過疎れる |
| Thụ động (受身) | 過疎られる |
| Sai khiến (使役) | 過疎らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 過疎らせられる |
| Điều kiện (条件) | 過疎れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 過疎れ |
| Ý chí (意向) | 過疎ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 過疎るな |

