Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
過疎化 (かそか) — suy giảm dân số
QUÁ SƠ HÓA
過疎化
suy giảm dân số
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
過去 かこ
quá khứ; ; qua; trước
経過 けいか
kinh qua
通過 つうか
sự vượt qua; sự đi qua
過程 かてい
quá trình; giai đoạn