Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
過疎地 (かそち) — khu vực ít dân cư, thưa dân
QUÁ SƠ ĐỊA
過疎地
khu vực ít dân cư, thưa dân
過疎地域 かそちいき
khu vực ít dân
過ぎ すぎ
quá; hơn; sau.
過去 かこ
quá khứ; ; qua; trước
経過 けいか
kinh qua
通過 つうか
sự vượt qua; sự đi qua