過食 (かしょく) — ăn quá nhiều
過食
QUÁ THỰC
か しょ く
Ăn quá nhiều
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 過食
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 過食する/かしょくする |
| Quá khứ (た) | 過食した |
| Phủ định (未然) | 過食しない |
| Lịch sự (丁寧) | 過食します |
| te (て) | 過食して |
| Khả năng (可能) | 過食できる |
| Thụ động (受身) | 過食される |
| Sai khiến (使役) | 過食させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 過食させられる |
| Điều kiện (条件) | 過食すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 過食しろ |
| Ý chí (意向) | 過食しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 過食するな |

