道化る (どうける) — đùa giỡn.
道化る
ĐẠO HÓA
ど う け る
Đùa giỡn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 道化る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 道化る/どうける |
| Quá khứ (た) | 道化た |
| Phủ định (未然) | 道化ない |
| Lịch sự (丁寧) | 道化ます |
| te (て) | 道化て |
| Khả năng (可能) | 道化られる |
| Thụ động (受身) | 道化られる |
| Sai khiến (使役) | 道化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 道化させられる |
| Điều kiện (条件) | 道化れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 道化ろ |
| Ý chí (意向) | 道化よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 道化るな |

