Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
道化方 (どうけがた) — người hay nói đùa, người hay pha trò, anh hề
ĐẠO HÓA PHƯƠNG
道化方
người hay nói đùa, người hay pha trò, anh hề
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
化 か
hành động làm một cái gì đó
二方 ふたかた
Cả hai người.
万方 「ばんぽう」「まんぽう」
nhiều đất; nhiều phương tiện
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn