Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
違和 (いわ) — tình trạng thể chất không khoẻ lắm
VI HÒA
違和
tình trạng thể chất không khoẻ lắm
違和感 いわかん
cảm giác khác biệt, cảm giác khó chịu
性別違和 せいべついわ
rối loạn định dạng giới
違う 「ちがう」「たがう」
khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp
出違う でちがう
để nhớ một người đến thăm
違い 「ちがい」「たがい」
sự khác nhau