Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
違犯者 (いはんしゃ) — người phạm pháp
VI PHẠM GIẢ
違犯者
người phạm pháp
違う 「ちがう」「たがう」
khác; khác nhau; không giống; trái ngược; không phù hợp
違い 「ちがい」「たがい」
sự khác nhau
犯罪 はんざい
can phạm
犯罪人 はんざいにん
Kẻ phạm tội, tội phạm
犯罪者 はんざいしゃ
kẻ phạm tội; kẻ có tội.