Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遠い目 (とおいめ) — cái nhìn xa xăm
VIỄN MỤC
遠い目
cái nhìn xa xăm
長い目 ながいめ
tầm nhìn xa, tầm nhìn dài hạn
目早い めばやい
tinh mắt
痛い目 いたいめ
đau đớn trải qua
永遠 「えいえん」「とわ」
sự vĩnh viễn; sự còn mãi
遠く とおく
nơi xa; phía xa; đằng xa