遠く (とおく) — nơi xa; phía xa; đằng xa
遠く
VIỄN
と お く
と お く
JLPTN4
Nơi xa; phía xa; đằng xa
彼
は
歌手
としては
君
に
遠
く
及
ばないだろう
Nếu coi là ca sĩ thì anh ấy không thể bằng anh được
Ảnh minh họa

遠く (とおく) — nơi xa; phía xa; đằng xa
VIỄN
