遠回し (とおまわし) — lòng vòng; không đi thẳng vào vấn đề
遠回し
VIỄN HỒI
と お ま わ し
と お ま わ し
Lòng vòng; không đi thẳng vào vấn đề
母
が
怒
ると
心配
しながら
、
自分
の
欠点
を
遠
まわしに
話
す
Do lo lắng mẹ sẽ giận dữ nên phải nói gần nói xa từ trước. .
Ảnh minh họa


