遠征 (えんせい) — viễn chinh; thám hiểm, (túi) đựng bóng chày mang đi
遠征
VIỄN CHINH
え ん せ い
Viễn chinh; thám hiểm, (túi) đựng bóng chày mang đi
僕
たちの
チーム
はこの
秋
アメリカ
に
海外遠征
する
。
Nhóm của chúng tôi mùa thu này sẽ đi Mỹ thám hiểm. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遠征
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遠征する/えんせいする |
| Quá khứ (た) | 遠征した |
| Phủ định (未然) | 遠征しない |
| Lịch sự (丁寧) | 遠征します |
| te (て) | 遠征して |
| Khả năng (可能) | 遠征できる |
| Thụ động (受身) | 遠征される |
| Sai khiến (使役) | 遠征させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遠征させられる |
| Điều kiện (条件) | 遠征すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遠征しろ |
| Ý chí (意向) | 遠征しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遠征するな |

