Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遠征軍 (えんせいぐん) — lực lượng viễn chinh
VIỄN CHINH QUÂN
遠征軍
lực lượng viễn chinh
海兵遠征軍 「かいへいえんせいぐん」「かいへいえんせいいくさ」
hải quân (mà) thám hiểm bắt buộc (chúng ta)
軍 「ぐん」「いくさ」
quân đội; đội quân
永遠 「えいえん」「とわ」
sự vĩnh viễn; sự còn mãi
遠く とおく
nơi xa; phía xa; đằng xa
遠い とおい
hẻo