Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遠海 (えんかい) — biển khơi
VIỄN HẢI
遠海
biển khơi
海 「うみ」「かい」
bể
永遠 「えいえん」「とわ」
sự vĩnh viễn; sự còn mãi
遠く とおく
nơi xa; phía xa; đằng xa
遠くの とおくの
xa xỉ.
遠い とおい
hẻo