Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
永遠 「えいえん」「とわ」
sự vĩnh viễn; sự còn mãi
遠く とおく
nơi xa; phía xa; đằng xa
遠くの とおくの
xa xỉ.
遠い とおい
hẻo
遠い目 とおいめ
cái nhìn xa xăm