Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
遠隔 (えんかく) — khoảng cách xa; từ xa; xa xôi; hẻo lánh
VIỄN CÁCH
遠隔
khoảng cách xa
遠隔性 えんかくせい
từ xa
遠隔サイト えんかくサイト
khu vực ở xa
遠隔地 えんかくち
vùng đất xa xôi
遠隔教育 えんかくきょういく
giáo dục từ xa; đào tạo từ xa
遠隔医療 えんかくいりょう
y học từ xa