遣す (よこす やす) — bàn giao (ví dụ:tiền)
遣す
KHIỂN
よ こ す
Bàn giao (ví dụ:tiền)
Gửi, chuyển
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遣す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遣す/よこす |
| Quá khứ (た) | 遣した |
| Phủ định (未然) | 遣さない |
| Lịch sự (丁寧) | 遣します |
| te (て) | 遣して |
| Khả năng (可能) | 遣せる |
| Thụ động (受身) | 遣される |
| Sai khiến (使役) | 遣させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遣させられる |
| Điều kiện (条件) | 遣せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遣せ |
| Ý chí (意向) | 遣そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遣すな |
遣す được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 遣す
遣る
Giúp, làm, cho (người ít tuổi.

