遥か (はるか) — xa xưa; xa; xa xôi
遥か
DIÊU
は る か
Xa xưa; xa; xa xôi
はるかな
地平線
Chân trời xa
Xa; xa tít
(
人
)
が
思
っているよりもはるかに
Vượt xa hơn cả những gì người ta nghĩ
Xa; xa xôi; nơi xa
はるかかなたにぼんやりと
見
える
小高
い
丘
Ngọn đồi nhỏ nhìn mờ mờ nơi xa
Ảnh minh họa


